SẦU RIÊNG CẤP ĐÔNG BMT LOONG KHOÁ LẠNH VỊ TƯƠI
Cấp đông siêu tốc ở –45°C giữ trọn hương thơm, vị béo và độ mềm nguyên bản. Ăn liền hoặc chế biến – ngon mê từ miếng đầu tiên!
Cấp đông siêu tốc ở –45°C giữ trọn hương thơm, vị béo và độ mềm nguyên bản. Ăn liền hoặc chế biến – ngon mê từ miếng đầu tiên!
Cấp đông nhanh -42 độ C giữ nguyên mùi vị, màu sắc & dưỡng chất.
Không chất bảo quản – nguồn gốc rõ ràng – quy trình chuẩn.
Rã đông ăn ngay, làm smoothie, kem, bánh, topping đều siêu hợp
Chỉ cần lấy ra khỏi tủ đông – có ngay món ngon chuẩn vị.
⭐ Đặc điểm hình dạng
– Trái lớn, hình quả trứng – thuôn dài, không tròn.
– Cân nặng: 3–5 kg (loại to nhất trong 4 loại).
⭐ Màu vỏ – gai – cuống
– Vỏ màu xanh vàng nhạt, khi chín có màu nâu vàng.
– Gai nhỏ, dày
– Cuống dày, chắc, dạng tròn.
⭐ Màu cơm & kết cấu
– Màu vàng nhạt – kem, không vàng đậm.
– Cơm khô – dẻo – không chảy, dạng múi to.
⭐ Mùi – vị
– Mùi không quá nồng, dễ ăn nhất cho người mới.
– Vị ngọt bùi nhưng không béo đậm.
⭐ Độ dẻo / ngọt / béo
– Dẻo: ★★★★☆
– Ngọt: ★★★☆☆
– Béo: ★★☆☆☆
⭐ Dinh dưỡng & tính chất
– Ít béo hơn 3 loại còn lại, carb cao, năng lượng khoảng 145–180 kcal/100g.
– Phù hợp người thích vị nhẹ – dễ ăn – ít mùi.
⭐ Đặc điểm hình dạng
– Trái hình bầu, oval, tròn hơn Monthong, thân dưới thường to phình.
– Cân nặng: 2 – 4 kg.
⭐ Màu vỏ – gai – cuống
– Vỏ xanh rêu hoặc xanh hơi vàng, không vàng rõ như Thái.
– Gai to vừa, đều, không quá thưa.
– Cuống to – ngắn – chắc, dễ bẻ.
⭐ Màu cơm & kết cấu
– Màu vàng đậm, múi dày, hạt lép nhiều
– Cơm dẻo – béo – thơm, không bị
⭐ Mùi – vị
– Mùi đậm vừa, thơm kiểu truyền
– Vị ngọt đậm, , hậu ngọt kéo
⭐ Độ dẻo / ngọt / béo
– Dẻo: ★★★★☆
– Ngọt: ★★★★☆
– Béo: ★★★★☆
⭐ Dinh dưỡng & tính chất
– Hạt thường lép, lượng chất khô cao, ăn chắc,
– Giá trị năng lượng cao
⭐ Đặc điểm hình dạng
– Trái to vừa – hình
– Cân nặng: 2 – 3,5 .
⭐ Màu vỏ – gai – cuống
– Vỏ màu xanh live hơi xám, không vàng
– Gai nhỏ, dày, nhọn, mật độ c
– Đáy trái có hình phân khía hình sao 5
– Cuống dài, vừa, chắc, màu nâu đậm
⭐ Màu cơm & kết cấu
– Màu vàng óng, vàng
– Cơm mịn, béo, bùi, hơi ướt nhẹ nhưng vẫn
⭐ Mùi – vị
– Mùi nồng, phức h
– Vị đậm, béo, đắng
⭐ Độ dẻo / ngọt / béo
– Dẻo: ★★★★☆
– Ngọt: ★★★★☆
– Béo: ★★★★★ (đỉnh)
– Hậu: ngọt + đắng nhẹ sang vị
⭐ Dinh dưỡng & tính chất
– Hàm lượng chất béo cao → năng lượng cao: 160–180 kcal/100g
– Phù hợp người thích vị đậm – béo – thơm nồng
⭐ Đặc điểm hình dạng
– Trái tròn – gần như hình cầu, size vừa
– Cân nặng: 1.5–3 kg
⭐ Màu vỏ – gai – cuống
– Vỏ xanh đậm, đôi khi ngả xám
– Gai ngắn – dày – nhọn, khá đều
– Đáy trái có “gai đen” (Black Thorn) – phần cuống đáy đen đặc trưng
– Cuống ngắn hơn Musang King, rất chắc
⭐ Màu cơm & kết cấu
– Vàng cam – vàng mơ, đậm nhưng không vàng nghệ như Musang King
– Cơm siêu mịn – béo – ẩm – mềm tan
⭐ Mùi – vị
– Mùi thơm sâu – ngọt béo nhưng không nồng bằng Musang King
– Vị béo đậm – ngọt sắc – hậu caramel nhẹ.
⭐ Độ dẻo / ngọt / béo
– Dẻo: ★★★★★
– Ngọt: ★★★★★
– Béo: ★★★★★
– Hậu: ngọt caramel – sang vị
⭐ Dinh dưỡng & tính chất
Thuộc nhóm siêu béo – siêu dẻo, giá trị cao → năng lượng tương đương Musang King hoặc hơn


